отлича́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отличи́тьphân biệt; nhận ra
Nghĩa
- phân biệtразличать
- tặng thưởng, ban thưởng, thưởngотмечать наградой
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отлича́ю |
| ты | отлича́ешь |
| он / она / оно | отлича́ет |
| мы | отлича́ем |
| вы | отлича́ете |
| они | отлича́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отлича́л |
| Giống cái | отлича́ла |
| Giống trung | отлича́ло |
| Số nhiều | отлича́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отлича́й |
| Số nhiều | отлича́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отлича́ющий | отлича́вший |
| Bị động | отлича́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отлича́я | отличав, отличавши |