отлича́ть отличать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phân biệtразличать
  2. tặng thưởng, ban thưởng, thưởngотмечать наградой

Chia động từ

Hiện tại
яотлича́ю
тыотлича́ешь
он / она / оноотлича́ет
мыотлича́ем
выотлича́ете
ониотлича́ют
Quá khứ
Giống đựcотлича́л
Giống cáiотлича́ла
Giống trungотлича́ло
Số nhiềuотлича́ли
Mệnh lệnh
Số ítотлича́й
Số nhiềuотлича́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотлича́ющийотлича́вший
Bị độngотлича́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотлича́яотличав, отличавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa