отличи́ть отличить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phân biệtраспознать среди других
  2. nhận raраспознать среди других
  3. phân biệt, nhận ra

Chia động từ

Tương lai
яотличу́
тыотличи́шь
он / она / оноотличи́т
мыотличи́м
выотличи́те
ониотлича́т
Quá khứ
Giống đựcотличи́л
Giống cáiотличи́ла
Giống trungотличи́ло
Số nhiềuотличи́ли
Mệnh lệnh
Số ítотличи́
Số nhiềuотличи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отличи́вший
Bị động—отличённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отличи́в, отличивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa