отлича́ться отличаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trội hơn, nổi bật hơn, ưu tú hơn, xuất sắc hơnвыделяться чем-л.
  2. — tác quái, làm điều càn rỡ, làm điều quái gởthông tụcделать что-л. вызывающее

Chia động từ

Hiện tại
яотлича́юсь
тыотлича́ешься
он / она / оноотлича́ется
мыотлича́емся
выотлича́етесь
ониотлича́ются
Quá khứ
Giống đựcотлича́лся
Giống cáiотлича́лась
Giống trungотлича́лось
Số nhiềuотлича́лись
Mệnh lệnh
Số ítотлича́йся
Số nhiềuотлича́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотлича́ющийсяотлича́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотлича́ясьотличавшись

Ví dụ

  • отличаться в бою
    xuất sắc trong chiến đấu