отдыха́ющий отдыхающий

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người nghỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотдыха́ющийотдыха́ющие
Sinh cáchотдыха́ющегоотдыха́ющих
Tặng cáchотдыха́ющемуотдыха́ющим
Đối cáchотдыха́ющегоотдыха́ющих
Công cụ cáchотдыха́ющимотдыха́ющими
Giới cáchотдыха́ющемотдыха́ющих

отдыха́ть отдыхать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. an dưỡng, nghỉ mátна курорте
  2. Nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, nghỉ, nghỉ tay, nghỉ chân

Chia động từ

Hiện tại
яотдыха́ю
тыотдыха́ешь
он / она / оноотдыха́ет
мыотдыха́ем
выотдыха́ете
ониотдыха́ют
Quá khứ
Giống đựcотдыха́л
Giống cáiотдыха́ла
Giống trungотдыха́ло
Số nhiềuотдыха́ли
Mệnh lệnh
Số ítотдыха́й
Số nhiềuотдыха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотдыха́ющийотдыха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотдыха́яотдыхав, отдыхавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa