Nghĩa
- bị xé rờiотделяться от чего-либо
- vượt xa, bỏ xaувеличивать отрыв
- rời ra, bong raотделяться от чего-либо
- rời ra, cất cánh, dứt ra
- bỏ xasomeone; увеличивать отрыв
- mất liên lạcтерять связь
- vui chơi hết mìnhотдыхать
- cất cánhвзлетать
- dứt ra, rời mắtотвлекаться
- nghỉ ngơi, xả hơi (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial
- rời mắt, chuyển sự chú ýотвлекаться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отрыва́юсь |
|---|
| ты | отрыва́ешься |
|---|
| он / она / оно | отрыва́ется |
|---|
| мы | отрыва́емся |
|---|
| вы | отрыва́етесь |
|---|
| они | отрыва́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отрыва́лся |
|---|
| Giống cái | отрыва́лась |
|---|
| Giống trung | отрыва́лось |
|---|
| Số nhiều | отрыва́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отрыва́йся |
|---|
| Số nhiều | отрыва́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отрыва́ющийся | отрыва́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отрыва́ясь | отрывавшись |
|---|