Nghĩa
- chơi bờiзабавляться
- giải tríотвлекаться
- khuây khỏaотвлекаться
- tiêu khiểnотвлекаться
- vui chơiзабавляться
- giải trí, tiêu khiển, khuây khỏaотвлекаться от чего-л.được
- vui chơi, chơi bờiвеселиться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | развлека́юсь |
|---|
| ты | развлека́ешься |
|---|
| он / она / оно | развлека́ется |
|---|
| мы | развлека́емся |
|---|
| вы | развлека́етесь |
|---|
| они | развлека́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | развлека́лся |
|---|
| Giống cái | развлека́лась |
|---|
| Giống trung | развлека́лось |
|---|
| Số nhiều | развлека́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | развлека́йся |
|---|
| Số nhiều | развлека́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | развлека́ющийся | развлека́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | развлека́ясь | развлека́вшись |
|---|