отдыха́ться отдыхаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghỉ ngơi, thư giãn, nghỉ dưỡng, hồi phục

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / оноотдыха́ется
мы—
вы—
они—