отдыха́ться отдыхатьсяđộng từthể chưa hoàn thànhNghĩanghỉ ngơi, thư giãn, nghỉ dưỡng, hồi phụcChia động từHiện tạiя—ты—он / она / оноотдыха́етсямы—вы—они—