отделе́ние отделение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. ban, phòng, bộ phận, phân khoaотдел
  2. chi nhánh, chi cụcфилиал
  3. ngăn, gian, căn phòng, buồngпомещение
  4. ngăn, hộcписьменного стола
  5. phầnконцерта и т. п.
  6. Tiểu đội
  7. tách ra, phân ra, ngăn ra, phân chia, ngăn cách, phân ly, phân lậpдействияsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотделе́ниеотделе́ния
Sinh cáchотделе́нияотделе́ний
Tặng cáchотделе́ниюотделе́ниям
Đối cáchотделе́ниеотделе́ния
Công cụ cáchотделе́ниемотделе́ниями
Giới cáchотделе́нииотделе́ниях

Ví dụ

  • отделение милиции
    đồn công an

Từ liên quan