подразделе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Bộ phận nhỏ, tiểu chi, tiểu phân
- Phân đội, chi đội, đơn vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подразделе́ние | подразделе́ния |
| Sinh cách | подразделе́ния | подразделе́ний |
| Tặng cách | подразделе́нию | подразделе́ниям |
| Đối cách | подразделе́ние | подразделе́ния |
| Công cụ cách | подразделе́нием | подразделе́ниями |
| Giới cách | подразделе́нии | подразделе́ниях |
