се́кция секция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ban, nhóm, lớp, tiểu ban, phân bộ, bộ môn, bộ phậnотделсъезда, конференции
  2. Ngăn, đoạn, gian, blôc, đơn nguyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́кциясе́кции
Sinh cáchсе́кциисе́кций
Tặng cáchсе́кциисе́кциям
Đối cáchсе́кциюсе́кции
Công cụ cáchсе́кцией, се́кциеюсе́кциями
Giới cáchсе́кциисе́кциях

Ví dụ

  • секция гребного спорта
    nhóm(lớp) thể thao bơi thuyền
  • работа совещания по секцияям
    hội nghị làm việc theo tiểu ban (nhóm)
  • секцияи жылого дома
    những gian nhà ở