се́кция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ban, nhóm, lớp, tiểu ban, phân bộ, bộ môn, bộ phậnотделсъезда, конференции
- Ngăn, đoạn, gian, blôc, đơn nguyên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́кция | се́кции |
| Sinh cách | се́кции | се́кций |
| Tặng cách | се́кции | се́кциям |
| Đối cách | се́кцию | се́кции |
| Công cụ cách | се́кцией, се́кциею | се́кциями |
| Giới cách | се́кции | се́кциях |
Ví dụ
- секция гребного спортаnhóm(lớp) thể thao bơi thuyền
- работа совещания по секцияямhội nghị làm việc theo tiểu ban (nhóm)
- секцияи жылого домаnhững gian nhà ở