о́пыт опыт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kinh nghiệm
  2. thí nghiệm, thực nghiệm, thử nghiệmэкспериментsự, cuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́пыто́пыты
Sinh cáchо́пытао́пытов
Tặng cáchо́пытуо́пытам
Đối cáchо́пыто́пыты
Công cụ cáchо́пытомо́пытами
Giới cáchо́пытео́пытах

Ví dụ

  • житейский опыт
    kinh nghiệm trong cuộc sống hàng ngày
  • жизненный опыт
    kinh nghiệm đường đời
  • убедиться на собственном опыте
    do kinh nghiệm bản thân mà tin

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa