о́пыт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kinh nghiệm
- thí nghiệm, thực nghiệm, thử nghiệmэкспериментsự, cuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́пыт | о́пыты |
| Sinh cách | о́пыта | о́пытов |
| Tặng cách | о́пыту | о́пытам |
| Đối cách | о́пыт | о́пыты |
| Công cụ cách | о́пытом | о́пытами |
| Giới cách | о́пыте | о́пытах |
Ví dụ
- житейский опытkinh nghiệm trong cuộc sống hàng ngày
- жизненный опытkinh nghiệm đường đời
- убедиться на собственном опытеdo kinh nghiệm bản thân mà tin



