экспериме́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thí nghiệm, thực nghiệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экспериме́нт | экспериме́нты |
| Sinh cách | экспериме́нта | экспериме́нтов |
| Tặng cách | экспериме́нту | экспериме́нтам |
| Đối cách | экспериме́нт | экспериме́нты |
| Công cụ cách | экспериме́нтом | экспериме́нтами |
| Giới cách | экспериме́нте | экспериме́нтах |
Ví dụ
- научный экспериментthí nghiệm khoa học

