окружа́ющее окружающее

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. môi trường xung quanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокружа́ющееокружа́ющие
Sinh cáchокружа́ющегоокружа́ющих
Tặng cáchокружа́ющемуокружа́ющим
Đối cáchокружа́ющееокружа́ющих
Công cụ cáchокружа́ющимокружа́ющими
Giới cáchокружа́ющемокружа́ющих

Từ liên quan

окружа́ющий окружающий

tính từ

Nghĩa

  1. Xung quanh, lân cận, chung quanh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchокружа́ющийокружа́ющееокружа́ющаяокружа́ющие
Sinh cáchокружа́ющегоокружа́ющегоокружа́ющейокружа́ющих
Tặng cáchокружа́ющемуокружа́ющемуокружа́ющейокружа́ющим
Đối cáchокружа́ющий, окружа́ющегоокружа́ющееокружа́ющуюокружа́ющие, окружа́ющих
Công cụ cáchокружа́ющимокружа́ющимокружа́ющей, (окружа́ющею)окружа́ющими
Giới cáchокружа́ющемокружа́ющемокружа́ющейокружа́ющих

Ví dụ

  • окружающая среда
    môi trường xung quanh, hoàn cảnh chung quanh, môi trường sống, môi sinh
  • окружающие
    giới thân cận, những người gần gũi, những người xung quanh
  • окружающийее
    hoàn cảnh xung quanh, thực tại quanh mình

Từ liên quan