окружа́ющее
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- môi trường xung quanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окружа́ющее | окружа́ющие |
| Sinh cách | окружа́ющего | окружа́ющих |
| Tặng cách | окружа́ющему | окружа́ющим |
| Đối cách | окружа́ющее | окружа́ющих |
| Công cụ cách | окружа́ющим | окружа́ющими |
| Giới cách | окружа́ющем | окружа́ющих |



