о́круг округ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khu, khu vực, địa hạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́кругокруга́
Sinh cáchо́кругаокруго́в
Tặng cáchо́кругуокруга́м
Đối cáchо́кругокруга́
Công cụ cáchо́кругомокруга́ми
Giới cáchо́кругеокруга́х

Ví dụ

  • военный округ
    quân khu

Từ liên quan

окру́га округа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ngoại vi, vùng lân cận, miền kế cận, vùng phụ cận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокру́гаокру́ги
Sinh cáchокру́гиокру́г
Tặng cáchокру́геокру́гам
Đối cáchокру́гуокру́ги
Công cụ cáchокру́гой, окру́гоюокру́гами
Giới cáchокру́геокру́гах