круг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hình trònгеометрическая фигура

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкру́гкруги́
Sinh cáchкру́гакруго́в
Tặng cáchкру́гукруга́м
Đối cáchкру́гкруги́
Công cụ cáchкру́гомкруга́ми
Giới cáchкру́ге, кругу́круга́х

Từ liên quan