окружа́ть окружать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rào quanh, vây quanh, bọc quanh, quây quanhВ, Тобносить, обводить
  2. vây quanh, xúm quanh, xúm xít quanh, túm tụm quanhВрасполагаться вокруг кого-л., чего-л.
  3. vây, bao vây, vây hãm, hợp vâyВвоен.

Chia động từ

Hiện tại
яокружа́ю
тыокружа́ешь
он / она / оноокружа́ет
мыокружа́ем
выокружа́ете
ониокружа́ют
Quá khứ
Giống đựcокружа́л
Giống cáiокружа́ла
Giống trungокружа́ло
Số nhiềuокружа́ли
Mệnh lệnh
Số ítокружа́й
Số nhiềuокружа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngокружа́ющийокружа́вший
Bị độngокружа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từокружа́яокружа́в, окружавши

Ví dụ

  • окружать что-л. рвом
    đào hào vây quanh cái gì

Từ liên quan