окру́жность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vòng tròn, đường tròn, chu vi hình tròn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окру́жность | окру́жности |
| Sinh cách | окру́жности | окру́жностей |
| Tặng cách | окру́жности | окру́жностям |
| Đối cách | окру́жность | окру́жности |
| Công cụ cách | окру́жностью | окру́жностями |
| Giới cách | окру́жности | окру́жностях |
Ví dụ
- метров в окружностиcó 10 mét đường tròn
- километров в окружностиvòng tròn chung quanh với đường kính 10 ki-lô-mét