окру́жность окружность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vòng tròn, đường tròn, chu vi hình tròn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокру́жностьокру́жности
Sinh cáchокру́жностиокру́жностей
Tặng cáchокру́жностиокру́жностям
Đối cáchокру́жностьокру́жности
Công cụ cáchокру́жностьюокру́жностями
Giới cáchокру́жностиокру́жностях

Ví dụ

  • метров в окружности
    có 10 mét đường tròn
  • километров в окружности
    vòng tròn chung quanh với đường kính 10 ki-lô-mét

Từ liên quan