но́вый новый

tính từ

Nghĩa

  1. Hiện tại, gần đây
  2. Hiện đại
  3. Mới
  4. Mới lạ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchно́выйно́воено́ваяно́вые
Sinh cáchно́вогоно́вогоно́войно́вых
Tặng cáchно́вомуно́вомуно́войно́вым
Đối cáchно́вый, но́вогоно́воено́вуюно́вые, но́вых
Công cụ cáchно́вымно́вымно́вой, но́воюно́выми
Giới cáchно́вомно́вомно́войно́вых
Dạng ngắnновно́вонова́но́вы / новы́
So sánh hơn нове́е
So sánh nhất нове́йший

Từ liên quan

Từ phái sinh