новь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đất bỏ hoangцелина
- Đất bỏ hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | но́вь | но́ви |
| Sinh cách | но́ви | но́вей |
| Tặng cách | но́ви | но́вям |
| Đối cách | но́вь | но́ви |
| Công cụ cách | но́вью | но́вями |
| Giới cách | но́ви | но́вях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | но́вь | но́ви |
| Sinh cách | но́ви | но́вей |
| Tặng cách | но́ви | но́вям |
| Đối cách | но́вь | но́ви |
| Công cụ cách | но́вью | но́вями |
| Giới cách | но́ви | но́вях |