новь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đất bỏ hoangцелина
  2. Đất bỏ hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchно́вьно́ви
Sinh cáchно́вино́вей
Tặng cáchно́вино́вям
Đối cáchно́вьно́ви
Công cụ cáchно́вьюно́вями
Giới cáchно́вино́вях