новичо́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- học trò mới, học sinh mớiо шкоольнике
- lính mớiшутл.
- lính mới, tân binhо солдате
- Người mới, người mới vào nghề
- sinh viên mớiо студенте
- thợ mớiо рабочем
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | новичо́к | новички́ |
| Sinh cách | новичка́ | новичко́в |
| Tặng cách | новичку́ | новичка́м |
| Đối cách | новичка́ | новичко́в |
| Công cụ cách | новичко́м | новичка́ми |
| Giới cách | новичке́ | новичка́х |
