новичо́к новичок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. học trò mới, học sinh mớiо шкоольнике
  2. lính mớiшутл.
  3. lính mới, tân binhо солдате
  4. Người mới, người mới vào nghề
  5. sinh viên mớiо студенте
  6. thợ mớiо рабочем

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchновичо́кновички́
Sinh cáchновичка́новичко́в
Tặng cáchновичку́новичка́м
Đối cáchновичка́новичко́в
Công cụ cáchновичко́мновичка́ми
Giới cáchновичке́новичка́х

Từ liên quan