обно́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giày mới, giày mới đóngобувь
- áo mới, áo mới mayодежда
- Đồ mới mua, đồ mới sắm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обно́вка | обно́вки |
| Sinh cách | обно́вки | обно́вок |
| Tặng cách | обно́вке | обно́вкам |
| Đối cách | обно́вку | обно́вки |
| Công cụ cách | обно́вкой, обно́вкою | обно́вками |
| Giới cách | обно́вке | обно́вках |