обно́вка обновка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giày mới, giày mới đóngобувь
  2. áo mới, áo mới mayодежда
  3. Đồ mới mua, đồ mới sắm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобно́вкаобно́вки
Sinh cáchобно́вкиобно́вок
Tặng cáchобно́вкеобно́вкам
Đối cáchобно́вкуобно́вки
Công cụ cáchобно́вкой, обно́вкоюобно́вками
Giới cáchобно́вкеобно́вках