Но́вгород
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nốp-gô-rốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Но́вгород | — |
| Sinh cách | Но́вгорода | — |
| Tặng cách | Но́вгороду | — |
| Đối cách | Но́вгород | — |
| Công cụ cách | Но́вгородом | — |
| Giới cách | Но́вгороде | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Но́вгород | — |
| Sinh cách | Но́вгорода | — |
| Tặng cách | Но́вгороду | — |
| Đối cách | Но́вгород | — |
| Công cụ cách | Но́вгородом | — |
| Giới cách | Но́вгороде | — |