нови́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mới, mới xuất hiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нови́нка | нови́нки |
| Sinh cách | нови́нки | нови́нок |
| Tặng cách | нови́нке | нови́нкам |
| Đối cách | нови́нку | нови́нки |
| Công cụ cách | нови́нкой, нови́нкою | нови́нками |
| Giới cách | нови́нке | нови́нках |
Ví dụ
- новинки литературыsách mới xuất bản
- новинки модыmốt mới, thời trang mới
- ему это в новинкуcái đó đối với nó thì rất lạ