нови́нка новинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mới, mới xuất hiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнови́нканови́нки
Sinh cáchнови́нкинови́нок
Tặng cáchнови́нкенови́нкам
Đối cáchнови́нкунови́нки
Công cụ cáchнови́нкой, нови́нкоюнови́нками
Giới cáchнови́нкенови́нках

Ví dụ

  • новинки литературы
    sách mới xuất bản
  • новинки моды
    mốt mới, thời trang mới
  • ему это в новинку
    cái đó đối với nó thì rất lạ

Từ liên quan