начина́ть начинать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu
  2. bắt đầu, khởi đầu

Chia động từ

Hiện tại
яначина́ю
тыначина́ешь
он / она / ононачина́ет
мыначина́ем
выначина́ете
ониначина́ют
Quá khứ
Giống đựcначина́л
Giống cáiначина́ла
Giống trungначина́ло
Số nhiềuначина́ли
Mệnh lệnh
Số ítначина́й
Số nhiềuначина́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngначина́ющийначина́вший
Bị độngначина́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từначина́яначинав, начинавши

Từ liên quan