начина́тель начинатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người khởi xướng, người thủ xướng, người đề xướng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchначина́тельначина́тели
Sinh cáchначина́теляначина́телей
Tặng cáchначина́телюначина́телям
Đối cáchначина́теляначина́телей
Công cụ cáchначина́телемначина́телями
Giới cáchначина́теленачина́телях