начина́ться начинаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bắt đầu

Chia động từ

Hiện tại
яначина́юсь
тыначина́ешься
он / она / ононачина́ется
мыначина́емся
выначина́етесь
ониначина́ются
Quá khứ
Giống đựcначина́лся
Giống cáiначина́лась
Giống trungначина́лось
Số nhiềuначина́лись
Mệnh lệnh
Số ítначина́йся
Số nhiềuначина́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngначина́ющийсяначина́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từначина́ясьначина́вшись

Ví dụ

  • река начинатьсяется в болотах
    dòng sông bắt đầu (khởi nguyên, phát nguyên, bắt nguồn) ở vùng đầm lầy
  • пьеса начинатьсяется приездом героя
    vở kịch mở đầu (bắt đầu, khởi đầu) từ việc nhân vật đến