начина́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khởi xướng, sáng kiếnдействиеsự
- sự nghiệpдело
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | начина́ние | начина́ния |
| Sinh cách | начина́ния | начина́ний |
| Tặng cách | начина́нию | начина́ниям |
| Đối cách | начина́ние | начина́ния |
| Công cụ cách | начина́нием | начина́ниями |
| Giới cách | начина́нии | начина́ниях |