начина́ние начинание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khởi xướng, sáng kiếnдействиеsự
  2. sự nghiệpдело

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchначина́ниеначина́ния
Sinh cáchначина́нияначина́ний
Tặng cáchначина́ниюначина́ниям
Đối cáchначина́ниеначина́ния
Công cụ cáchначина́ниемначина́ниями
Giới cáchначина́нииначина́ниях