нача́ться начаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bắt đầu

Chia động từ

Tương lai
яначну́сь
тыначнёшься
он / она / ононачнётся
мыначнёмся
выначнётесь
ониначну́тся
Quá khứ
Giống đựcначался́
Giống cáiначала́сь
Giống trungначало́сь
Số nhiềuначали́сь
Mệnh lệnh
Số ítначни́сь
Số nhiềuначни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нача́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нача́вшись