ко́нчиться кончиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kết thúcзавершиться
  2. chếtумереть
  3. qua đờiумереть
  4. chấm dứtзавершиться
  5. kết thúc bằngзавершиться
  6. hếtзавершиться
  7. dừng lạiзавершиться
  8. kết thúc

Chia động từ

Tương lai
яко́нчусь
тыко́нчишься
он / она / оноко́нчится
мыко́нчимся
выко́нчитесь
онико́нчатся
Quá khứ
Giống đựcко́нчился
Giống cáiко́нчилась
Giống trungко́нчилось
Số nhiềuко́нчились
Mệnh lệnh
Số ítко́нчись
Số nhiềuко́нчитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ко́нчившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ко́нчась, ко́нчившись

Từ liên quan