ко́нчиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kết thúcзавершиться
- chếtумереть
- qua đờiумереть
- chấm dứtзавершиться
- kết thúc bằngзавершиться
- hếtзавершиться
- dừng lạiзавершиться
- kết thúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ко́нчусь |
| ты | ко́нчишься |
| он / она / оно | ко́нчится |
| мы | ко́нчимся |
| вы | ко́нчитесь |
| они | ко́нчатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ко́нчился |
| Giống cái | ко́нчилась |
| Giống trung | ко́нчилось |
| Số nhiều | ко́нчились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ко́нчись |
| Số nhiều | ко́нчитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ко́нчившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ко́нчась, ко́нчившись |
