Nghĩa
- Xay nhỏ, xay . . . thành bột, nghiền, tán nhỏgiã
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | мелю́ |
|---|
| ты | ме́лешь |
|---|
| он / она / оно | ме́лет |
|---|
| мы | ме́лем |
|---|
| вы | ме́лете |
|---|
| они | ме́лют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | моло́л |
|---|
| Giống cái | моло́ла |
|---|
| Giống trung | моло́ло |
|---|
| Số nhiều | моло́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | мели́ |
|---|
| Số nhiều | мели́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ме́лющий | моло́вший |
|---|
| Bị động | — | мо́лотый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | меля́ | мо́лов, моловши |
|---|
Từ liên quan
ме́льницаcối xay, xay, máy xay, máy nghiền; nhà máy xayперема́лыватьxayпомо́лsố bột xay; xay bộtкофемо́лкаmáy xay cà phê, cối xay cà phêме́льникchủ cối xay; thợ xayнамоло́тьxay, giã, nghiềnперемоло́тьxay, nghiền, giãперемоло́тьсяđược xay, được nghiềnразма́лыватьXay ... thành bột, xay nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏме́льничихаvợ thợ xay, nữ thợ xayнама́лыватьxay, giã, nghiềnнамалыватьсяперема́лыватьсяThành bộtразма́лыватьсяXay nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏнамолотьсяразмоло́тьxay, giã, nghiềnразмоло́тьсяbị xay, vỡ vụn, tan rãсмоло́тьxay, giã, nghiền