смоло́ть смолоть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xay, giã, nghiền

Chia động từ

Tương lai
ясмелю́
тысме́лешь
он / она / оносме́лет
мысме́лем
высме́лете
онисме́лют
Quá khứ
Giống đựcсмоло́л
Giống cáiсмоло́ла
Giống trungсмоло́ло
Số nhiềuсмоло́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмели́
Số nhiềuсмели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смоло́вший
Bị động—смо́лотый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смоло́в, смоловши