смоло́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xay, giã, nghiền
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | смелю́ |
| ты | сме́лешь |
| он / она / оно | сме́лет |
| мы | сме́лем |
| вы | сме́лете |
| они | сме́лют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смоло́л |
| Giống cái | смоло́ла |
| Giống trung | смоло́ло |
| Số nhiều | смоло́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смели́ |
| Số nhiều | смели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | смоло́вший |
| Bị động | — | смо́лотый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смоло́в, смоловши |