перемоло́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể перема́лыватьсяThành bột
Nghĩa
- được xay, được nghiền
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перемелю́сь |
| ты | переме́лешься |
| он / она / оно | переме́лется |
| мы | переме́лемся |
| вы | переме́летесь |
| они | переме́лются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перемоло́лся |
| Giống cái | перемоло́лась |
| Giống trung | перемоло́лось |
| Số nhiều | перемоло́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перемели́сь |
| Số nhiều | перемели́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перемоло́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перемоловшись |