ме́льничиха мельничиха

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. vợ thợ xay, nữ thợ xay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́льничихаме́льничихи
Sinh cáchме́льничихиме́льничих
Tặng cáchме́льничихеме́льничихам
Đối cáchме́льничихуме́льничих
Công cụ cáchме́льничихой, ме́льничихоюме́льничихами
Giới cáchме́льничихеме́льничихах