ме́льничиха
danh từđộng vật
Nghĩa
- vợ thợ xay, nữ thợ xay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́льничиха | ме́льничихи |
| Sinh cách | ме́льничихи | ме́льничих |
| Tặng cách | ме́льничихе | ме́льничихам |
| Đối cách | ме́льничиху | ме́льничих |
| Công cụ cách | ме́льничихой, ме́льничихою | ме́льничихами |
| Giới cách | ме́льничихе | ме́льничихах |