ме́льник мельник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chủ cối xayвладелецngười
  2. thợ xayработникngười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́льникме́льники
Sinh cáchме́льникаме́льников
Tặng cáchме́льникуме́льникам
Đối cáchме́льникаме́льников
Công cụ cáchме́льникомме́льниками
Giới cáchме́льникеме́льниках