ме́льница мельница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cối xay, xay, máy xay, máy nghiềnмашинаcái
  2. nhà máy xayпредприятие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́льницаме́льницы
Sinh cáchме́льницыме́льниц
Tặng cáchме́льницеме́льницам
Đối cáchме́льницуме́льницы
Công cụ cáchме́льницей, ме́льницеюме́льницами
Giới cáchме́льницеме́льницах

Ví dụ

  • ручная мельница
    [cái] cối xay tay
  • водяная мельница
    [cái] cối xay nước
  • кофейная мельница
    cái xay (cối xay) cà phê

Từ liên quan