ме́льница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cối xay, xay, máy xay, máy nghiềnмашинаcái
- nhà máy xayпредприятие
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́льница | ме́льницы |
| Sinh cách | ме́льницы | ме́льниц |
| Tặng cách | ме́льнице | ме́льницам |
| Đối cách | ме́льницу | ме́льницы |
| Công cụ cách | ме́льницей, ме́льницею | ме́льницами |
| Giới cách | ме́льнице | ме́льницах |
Ví dụ
- ручная мельница[cái] cối xay tay
- водяная мельница[cái] cối xay nước
- кофейная мельницаcái xay (cối xay) cà phê