нама́лывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể намоло́тьxay, giã, nghiền
Nghĩa
- xay, giã, nghiềna certain amount
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нама́лываю |
| ты | нама́лываешь |
| он / она / оно | нама́лывает |
| мы | нама́лываем |
| вы | нама́лываете |
| они | нама́лывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нама́лывал |
| Giống cái | нама́лывала |
| Giống trung | нама́лывало |
| Số nhiều | нама́лывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нама́лывай |
| Số nhiều | нама́лывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | намалывающий | намалывавший |
| Bị động | намалываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | намалывая | намалывав, намалывавши |