намоло́ть намолоть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xay, giã, nghiềnразмолоть какое-л. количествоnhiều

Chia động từ

Tương lai
янамелю́
тынаме́лешь
он / она / ононаме́лет
мынаме́лем
вынаме́лете
онинаме́лют
Quá khứ
Giống đựcнамоло́л
Giống cáiнамоло́ла
Giống trungнамоло́ло
Số nhiềuнамоло́ли
Mệnh lệnh
Số ítнамели́
Số nhiềuнамели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—намоло́вший
Bị động—намо́лотый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—намо́лов, намоловши

Ví dụ

  • намолоть кофе
    xay [nhiều] cà phê