помо́л помол

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. số bột xayколичество
  2. xay bộtкачество размола
  3. xay bộtдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпомо́лпомо́лы
Sinh cáchпомо́лапомо́лов
Tặng cáchпомо́лупомо́лам
Đối cáchпомо́лпомо́лы
Công cụ cáchпомо́ломпомо́лами
Giới cáchпомо́лепомо́лах

Ví dụ

  • мука мелкого помола
    bột xay mịn
  • мука круоного, грубого помола
    bột xay thô