помо́л
danh từbất động vật
Nghĩa
- số bột xayколичество
- xay bộtкачество размола
- xay bộtдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | помо́л | помо́лы |
| Sinh cách | помо́ла | помо́лов |
| Tặng cách | помо́лу | помо́лам |
| Đối cách | помо́л | помо́лы |
| Công cụ cách | помо́лом | помо́лами |
| Giới cách | помо́ле | помо́лах |
Ví dụ
- мука мелкого помолаbột xay mịn
- мука круоного, грубого помолаbột xay thô