разма́лываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Xay nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разма́лываюсь |
| ты | разма́лываешься |
| он / она / оно | разма́лывается |
| мы | разма́лываемся |
| вы | разма́лываетесь |
| они | разма́лываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разма́лывался |
| Giống cái | разма́лывалась |
| Giống trung | разма́лывалось |
| Số nhiều | разма́лывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разма́лывайся |
| Số nhiều | разма́лывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разма́лывающийся | разма́лывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разма́лываясь | размалывавшись |