ме́лющий мелющий

tính từ

Nghĩa

  1. xay, nghiền

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchме́лющийме́лющееме́лющаяме́лющие
Sinh cáchме́лющегоме́лющегоме́лющейме́лющих
Tặng cáchме́лющемуме́лющемуме́лющейме́лющим
Đối cáchме́лющего, ме́лющийме́лющееме́лющуюме́лющих, ме́лющие
Công cụ cáchме́лющимме́лющимме́лющей, ме́лющеюме́лющими
Giới cáchме́лющемме́лющемме́лющейме́лющих

моло́ть молоть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xay nhỏ, xay . . . thành bột, nghiền, tán nhỏgiã

Chia động từ

Hiện tại
ямелю́
тыме́лешь
он / она / ономе́лет
мыме́лем
выме́лете
ониме́лют
Quá khứ
Giống đựcмоло́л
Giống cáiмоло́ла
Giống trungмоло́ло
Số nhiềuмоло́ли
Mệnh lệnh
Số ítмели́
Số nhiềuмели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngме́лющиймоло́вший
Bị động—мо́лотый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмеля́мо́лов, моловши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa