купа́ющий купающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tắm cho, đang rửa cho

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкупа́ющийкупа́ющеекупа́ющаякупа́ющие
Sinh cáchкупа́ющегокупа́ющегокупа́ющейкупа́ющих
Tặng cáchкупа́ющемукупа́ющемукупа́ющейкупа́ющим
Đối cáchкупа́ющего, купа́ющийкупа́ющеекупа́ющуюкупа́ющих, купа́ющие
Công cụ cáchкупа́ющимкупа́ющимкупа́ющей, купа́ющеюкупа́ющими
Giới cáchкупа́ющемкупа́ющемкупа́ющейкупа́ющих

купа́ть купать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tắmпогружать в воду для обмывания
  2. tắm rửaпогружать в воду для обмывания
  3. Tắm, tắm rửa

Chia động từ

Hiện tại
якупа́ю
тыкупа́ешь
он / она / онокупа́ет
мыкупа́ем
выкупа́ете
оникупа́ют
Quá khứ
Giống đựcкупа́л
Giống cáiкупа́ла
Giống trungкупа́ло
Số nhiềuкупа́ли
Mệnh lệnh
Số ítкупа́й
Số nhiềuкупа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкупа́ющийкупа́вший
Bị độngкупа́емыйку́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкупа́якупа́в, купавши

Ví dụ

  • мать купатьает ребёнка
    mẹ tắm cho con

Từ liên quan