купа́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang tắm cho, đang rửa cho
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | купа́ющий | купа́ющее | купа́ющая | купа́ющие |
| Sinh cách | купа́ющего | купа́ющего | купа́ющей | купа́ющих |
| Tặng cách | купа́ющему | купа́ющему | купа́ющей | купа́ющим |
| Đối cách | купа́ющего, купа́ющий | купа́ющее | купа́ющую | купа́ющих, купа́ющие |
| Công cụ cách | купа́ющим | купа́ющим | купа́ющей, купа́ющею | купа́ющими |
| Giới cách | купа́ющем | купа́ющем | купа́ющей | купа́ющих |