купа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể выкупа́тьсяtắm, đi tắm, bơi lội, ngâm mìnhвы́купатьсяtắm, đi tắm, bơi lội, ngâm mìnhискупа́тьсяtắm, đi bơi
Nghĩa
- Tắm, tắm rửa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | купа́юсь |
| ты | купа́ешься |
| он / она / оно | купа́ется |
| мы | купа́емся |
| вы | купа́етесь |
| они | купа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | купа́лся |
| Giống cái | купа́лась |
| Giống trung | купа́лось |
| Số nhiều | купа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | купа́йся |
| Số nhiều | купа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | купа́ющийся | купа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | купа́ясь | купавшись |
