купа́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người tắmđi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | купа́льщик | купа́льщики |
| Sinh cách | купа́льщика | купа́льщиков |
| Tặng cách | купа́льщику | купа́льщикам |
| Đối cách | купа́льщика | купа́льщиков |
| Công cụ cách | купа́льщиком | купа́льщиками |
| Giới cách | купа́льщике | купа́льщиках |