купа́льщица купальщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người tắm, người bơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкупа́льщицакупа́льщицы
Sinh cáchкупа́льщицыкупа́льщиц
Tặng cáchкупа́льщицекупа́льщицам
Đối cáchкупа́льщицукупа́льщиц
Công cụ cáchкупа́льщицей, купа́льщицеюкупа́льщицами
Giới cáchкупа́льщицекупа́льщицах