купа́льник купальник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Áo tắm, bộ đồ tắmthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкупа́льниккупа́льники
Sinh cáchкупа́льникакупа́льников
Tặng cáchкупа́льникукупа́льникам
Đối cáchкупа́льниккупа́льники
Công cụ cáchкупа́льникомкупа́льниками
Giới cáchкупа́льникекупа́льниках