купа́льня
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chỗ bơi, chỗ tắm
- chỗ thay quần áoдля переодевания
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | купа́льня | купа́льни |
| Sinh cách | купа́льни | купа́лен |
| Tặng cách | купа́льне | купа́льням |
| Đối cách | купа́льню | купа́льни |
| Công cụ cách | купа́льней, купа́льнею | купа́льнями |
| Giới cách | купа́льне | купа́льнях |