купа́ние купание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tắm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкупа́ниекупа́ния
Sinh cáchкупа́ниякупа́ний
Tặng cáchкупа́ниюкупа́ниям
Đối cáchкупа́ниекупа́ния
Công cụ cáchкупа́ниемкупа́ниями
Giới cáchкупа́ниикупа́ниях

Ví dụ

  • морские купания
    [việc] tắm biển

Từ liên quan