вы́купать выкупать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chuộc lại, giải cứu, chuộc tội
  2. tắm cho, tắm rửa

Chia động từ

Tương lai
явы́купаю
тывы́купаешь
он / она / оновы́купает
мывы́купаем
вывы́купаете
онивы́купают
Quá khứ
Giống đựcвы́купал
Giống cáiвы́купала
Giống trungвы́купало
Số nhiềuвы́купали
Mệnh lệnh
Số ítвы́купай
Số nhiềuвы́купайте

выкупа́ть выкупать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuộc lại, giải cứu, chuộc tội

Chia động từ

Hiện tại
явыкупа́ю
тывыкупа́ешь
он / она / оновыкупа́ет
мывыкупа́ем
вывыкупа́ете
онивыкупа́ют
Quá khứ
Giống đựcвыкупа́л
Giống cáiвыкупа́ла
Giống trungвыкупа́ло
Số nhiềuвыкупа́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыкупа́й
Số nhiềuвыкупа́йте