купе́ль купель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bồn rửa tộiсосуд

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкупе́лькупе́ли
Sinh cáchкупе́ликупе́лей
Tặng cáchкупе́ликупе́лям
Đối cáchкупе́лькупе́ли
Công cụ cáchкупе́льюкупе́лями
Giới cáchкупе́ликупе́лях

Từ liên quan

ку́пля купля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́пляку́пли
Sinh cáchку́плику́пель
Tặng cáchку́плеку́плям
Đối cáchку́плюку́пли
Công cụ cáchку́плей, ку́плеюку́плями
Giới cáchку́плеку́плях

Ví dụ

  • купля-продажа
    [việc] mua bán