культу́ра культура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự nuôi trồngцеленаправленное разведение растений, животных
  2. sự trồng trọtцеленаправленное разведение растений, животных
  3. văn hóaсовокупность духовных достижений
  4. câyрастениеtrồng
  5. cấy, nuôi cấysự
  6. làm đất, cày cấy, cày bừa, cày xớiобработка землиsự
  7. trình độуровень развития чего-л.phát triển
  8. trồng trọt, trồng, gieo trồngразведение растенийsự
  9. văn hóaкультурностьtrình độ
  10. Văn hóa, văn minh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкульту́ракульту́ры
Sinh cáchкульту́рыкульту́р
Tặng cáchкульту́рекульту́рам
Đối cáchкульту́рукульту́ры
Công cụ cáchкульту́рой, культу́роюкульту́рами
Giới cáchкульту́рекульту́рах

Ví dụ

  • технические культуры
    cây công nghiệp
  • культура земледелия
    trình độ [phát triển] nông nghiệp
  • культура речи
    trình độ trau dồi ngôn ngữ (ngôn từ)

Từ liên quan